council housing estate

/ˈkaʊnsəl ˈhaʊzɪŋ ɛˈsteɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "council housing estate". Phiên âm /ˈkaʊnsəl ˈhaʊzɪŋ ɛˈsteɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "council housing estate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “council housing estate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish